Nghĩa của từ foundered trong tiếng Việt

foundered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

foundered

Động từ

được thành lập

(especially of a boat) to fill with water and sink:

Ví dụ:
The ferry foundered in a heavy storm, taking many of the passengers and crew with it.
Từ liên quan: