Nghĩa của từ forewarn trong tiếng Việt

forewarn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

forewarn

US /fɔːrˈwɔːrn/
UK /fɔːˈwɔːn/
"forewarn" picture

Động từ

cảnh báo trước, báo trước

to warn someone of something in advance

Ví dụ:
I tried to forewarn him about the difficult client, but he didn't listen.
Tôi đã cố gắng cảnh báo trước anh ấy về khách hàng khó tính, nhưng anh ấy không nghe.
The weather forecast forewarned us of heavy rains.
Dự báo thời tiết đã cảnh báo trước chúng tôi về mưa lớn.
Từ liên quan: