Nghĩa của từ foregone trong tiếng Việt
foregone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foregone
US /fɔːrˈɡɔːn/
UK /fɔːˈɡɒn/
Tính từ
đã được định trước, không thể tránh khỏi
already determined or destined; inevitable
Ví dụ:
•
The outcome of the election was a foregone conclusion.
Kết quả của cuộc bầu cử là một kết luận đã được định trước.
•
It was a foregone conclusion that he would win the championship.
Việc anh ấy giành chức vô địch là một kết luận đã được định trước.
Từ liên quan: