Nghĩa của từ fore trong tiếng Việt

fore trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fore

US /fɔːr/
UK /fɔːr/

Tính từ

trước, phía trước

situated or placed in front

Ví dụ:
The fore part of the ship was damaged.
Phần trước của con tàu bị hư hại.
He had a distinctive fore lock of hair.
Anh ấy có một lọn tóc mái đặc biệt.

Trạng từ

về phía trước, phía trước

at or toward the front

Ví dụ:
He stepped fore to address the crowd.
Anh ấy bước lên phía trước để phát biểu trước đám đông.
The captain ordered the crew to move fore.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn di chuyển về phía trước.

Từ cảm thán

Fore (lời cảnh báo trong golf)

a warning cry in golf to a person in the line of play of a ball struck

Ví dụ:
He yelled "Fore!" as his ball sliced toward the trees.
Anh ấy hét lên "Fore!" khi quả bóng của anh ấy bay lệch về phía cây.
Always shout "Fore!" if your shot might hit someone.
Luôn hét "Fore!" nếu cú đánh của bạn có thể trúng ai đó.