Nghĩa của từ fop trong tiếng Việt

fop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fop

US /fɑːp/
UK /fɒp/

Danh từ

kẻ ăn diện, người chải chuốt

a man who is excessively concerned with his clothes and appearance; a dandy

Ví dụ:
He was a true fop, always dressed in the latest fashions and preening in front of mirrors.
Anh ta là một kẻ ăn diện thực thụ, luôn mặc những bộ quần áo thời thượng nhất và chải chuốt trước gương.
The play satirized the wealthy fops of society.
Vở kịch châm biếm những kẻ ăn diện giàu có trong xã hội.