Nghĩa của từ foolproof trong tiếng Việt
foolproof trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foolproof
US /ˈfuːl.pruːf/
UK /ˈfuːl.pruːf/
Tính từ
chống sai sót, dễ sử dụng
incapable of going wrong or being misused
Ví dụ:
•
The new system is designed to be completely foolproof.
Hệ thống mới được thiết kế để hoàn toàn chống sai sót.
•
These instructions are so clear, they're practically foolproof.
Những hướng dẫn này rất rõ ràng, chúng thực tế là chống sai sót.