Nghĩa của từ folders trong tiếng Việt
folders trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
folders
US /ˈfoʊl.dərz/
UK /ˈfəʊl.dəz/
Danh từ số nhiều
1.
thư mục, bìa hồ sơ
covers or cases for holding loose papers, typically made of stiff paper or plastic
Ví dụ:
•
I organized all my documents into different folders.
Tôi đã sắp xếp tất cả tài liệu của mình vào các thư mục khác nhau.
•
Please put the reports in the red folders.
Vui lòng đặt các báo cáo vào các thư mục màu đỏ.
2.
thư mục, ổ đĩa
directories in a computer system for organizing files
Ví dụ:
•
I saved the document in the 'Work' folder on my desktop.
Tôi đã lưu tài liệu vào thư mục 'Công việc' trên màn hình nền của mình.
•
Make sure to create new folders for each project.
Hãy đảm bảo tạo các thư mục mới cho mỗi dự án.
Từ liên quan: