Nghĩa của từ flypast trong tiếng Việt
flypast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flypast
US /ˈflaɪˌpæst/
UK /ˈflaɪˌpɑːst/
Danh từ
bay biểu diễn, màn bay chào mừng
an ceremonial flight of aircraft over a place or event
Ví dụ:
•
The Queen's birthday was celebrated with a spectacular military flypast.
Sinh nhật Nữ hoàng được tổ chức bằng một màn bay biểu diễn quân sự ngoạn mục.
•
Crowds gathered to watch the vintage aircraft flypast.
Đám đông tụ tập để xem màn bay biểu diễn của các máy bay cổ điển.