Nghĩa của từ flux trong tiếng Việt.

flux trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flux

US /flʌks/
UK /flʌks/
"flux" picture

Danh từ

1.

dòng chảy, sự chảy

the action or process of flowing or flowing out

Ví dụ:
The constant flux of water over the rocks created a smooth surface.
Dòng chảy liên tục của nước trên đá đã tạo ra một bề mặt nhẵn.
The river was in full flux after the heavy rains.
Con sông đang trong tình trạng chảy xiết sau những trận mưa lớn.
2.

sự thay đổi, sự biến động

continuous change

Ví dụ:
The world is in a constant state of flux.
Thế giới đang trong trạng thái biến đổi không ngừng.
The company's policies are in a state of flux.
Các chính sách của công ty đang trong tình trạng biến động.
3.

chất trợ dung, chất chảy

a substance mixed with a metal to promote fusion and prevent oxidation

Ví dụ:
The welder applied flux to the joint before soldering.
Thợ hàn đã bôi chất trợ dung vào mối nối trước khi hàn.
Iron ore is often mixed with limestone as a flux in smelting.
Quặng sắt thường được trộn với đá vôi làm chất trợ dung trong quá trình luyện kim.

Động từ

1.

chảy, làm cho chảy

to flow or cause to flow

Ví dụ:
The molten metal began to flux into the mold.
Kim loại nóng chảy bắt đầu chảy vào khuôn.
The river fluxed rapidly after the dam gates were opened.
Dòng sông chảy xiết sau khi cửa đập được mở.
Học từ này tại Lingoland