Nghĩa của từ fluff trong tiếng Việt

fluff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fluff

US /flʌf/
UK /flʌf/

Danh từ

1.

lông tơ, xơ vải

soft, light fibers or down, especially from fabric or animals

Ví dụ:
There was a lot of white fluff on the carpet after she cut her dog's hair.
Có rất nhiều lông tơ trắng trên thảm sau khi cô ấy cắt lông cho chó của mình.
The dryer vent was clogged with lint and fluff.
Lỗ thông hơi của máy sấy bị tắc nghẽn bởi xơ vải và lông tơ.
2.

nội dung nhẹ nhàng, lời lẽ sáo rỗng

something trivial or insubstantial, often used to describe light entertainment or content

Ví dụ:
The movie was mostly fluff, but it was enjoyable.
Bộ phim chủ yếu là nội dung nhẹ nhàng, nhưng rất thú vị.
Her article was full of political fluff and lacked real substance.
Bài viết của cô ấy đầy những lời lẽ sáo rỗng về chính trị và thiếu nội dung thực chất.

Động từ

1.

làm phồng, làm xù

to make something appear larger or softer by shaking or patting it

Ví dụ:
She stopped to fluff her hair in the mirror.
Cô ấy dừng lại để làm phồng tóc trước gương.
He always remembers to fluff the pillows before bed.
Anh ấy luôn nhớ làm phồng gối trước khi đi ngủ.
2.

nói vấp, mắc lỗi

to make a mistake, especially in performing a task or speaking lines

Ví dụ:
The actor started to fluff his lines during the live performance.
Diễn viên bắt đầu nói vấp lời thoại trong buổi biểu diễn trực tiếp.
Don't worry if you fluff a few words, just keep going.
Đừng lo lắng nếu bạn nói vấp vài từ, cứ tiếp tục đi.
Từ liên quan: