Nghĩa của từ fluently trong tiếng Việt
fluently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fluently
US /ˈfluː.ənt.li/
UK /ˈfluː.ənt.li/
Trạng từ
trôi chảy, lưu loát
in a way that is smooth, easy, and continuous
Ví dụ:
•
She speaks French fluently.
Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.
•
He can read music fluently.
Anh ấy có thể đọc nhạc trôi chảy.