Nghĩa của từ flighty trong tiếng Việt
flighty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flighty
US /ˈflaɪ.t̬i/
UK /ˈflaɪ.ti/
Tính từ
thất thường, vô trách nhiệm, không đáng tin cậy
fickle and irresponsible; unreliable
Ví dụ:
•
She's a bit flighty, always changing her plans at the last minute.
Cô ấy hơi thất thường, luôn thay đổi kế hoạch vào phút chót.
•
His flighty nature made it hard for him to commit to anything long-term.
Bản tính thất thường của anh ấy khiến anh ấy khó cam kết với bất cứ điều gì lâu dài.