Nghĩa của từ flickering trong tiếng Việt
flickering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flickering
US /ˈflɪk.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈflɪk.ər.ɪŋ/
Tính từ
nhấp nháy, chập chờn
shining unsteadily; twinkling rapidly
Ví dụ:
•
The old television screen displayed a flickering image.
Màn hình tivi cũ hiển thị hình ảnh nhấp nháy.
•
We watched the flickering flames of the campfire.
Chúng tôi ngắm nhìn những ngọn lửa chập chờn của đống lửa trại.
Từ liên quan: