Nghĩa của từ flay trong tiếng Việt
flay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flay
US /fleɪ/
UK /fleɪ/
Động từ
1.
lột da, bóc vỏ
to strip the skin off a corpse or carcass
Ví dụ:
•
The hunter decided to flay the deer for its hide.
Người thợ săn quyết định lột da con nai để lấy da.
•
In ancient times, enemies were sometimes tortured by being flayed alive.
Trong thời cổ đại, kẻ thù đôi khi bị tra tấn bằng cách lột da sống.
2.
chỉ trích gay gắt, trách mắng
to criticize someone severely
Ví dụ:
•
The critics flayed the new play for its weak plot.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới vì cốt truyện yếu kém.
•
He was flayed by his boss for missing the deadline.
Anh ta bị sếp chỉ trích nặng nề vì lỡ hạn chót.
Từ liên quan: