Nghĩa của từ flatland trong tiếng Việt

flatland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flatland

US /ˈflætˌlænd/
UK /ˈflætˌlænd/

Danh từ

đồng bằng, vùng đất bằng phẳng

an area of land that is very flat

Ví dụ:
The vast flatland stretched as far as the eye could see.
Đồng bằng rộng lớn trải dài đến tận chân trời.
Life on the flatland was often characterized by strong winds.
Cuộc sống trên đồng bằng thường có đặc điểm là gió mạnh.