Nghĩa của từ flask trong tiếng Việt
flask trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flask
US /flæsk/
UK /flɑːsk/
Danh từ
1.
bình, chai
a container, typically made of metal or glass, used for carrying alcoholic drinks or other liquids
Ví dụ:
•
He took a sip from his hip flask.
Anh ấy nhấp một ngụm từ bình hông của mình.
•
She filled the thermos flask with hot tea.
Cô ấy đổ đầy trà nóng vào bình giữ nhiệt.
2.
bình rượu, chai nhỏ
a small, flat container for alcoholic drink, typically carried in a pocket
Ví dụ:
•
He secretly carried a flask of whiskey.
Anh ấy bí mật mang theo một bình rượu whisky.
•
The hunter kept his coffee warm in a small metal flask.
Người thợ săn giữ cà phê của mình ấm trong một bình kim loại nhỏ.