Nghĩa của từ flamboyance trong tiếng Việt

flamboyance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flamboyance

US /flæmˈbɔɪ.əns/
UK /flæmˈbɔɪ.əns/

Danh từ

sự phô trương, sự hào nhoáng, sự rực rỡ

the tendency to attract attention because of one's exuberance, confidence, and stylishness

Ví dụ:
His natural flamboyance made him stand out in any crowd.
Sự phô trương tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.
The artist was known for the flamboyance of his paintings.
Nghệ sĩ được biết đến với sự phô trương trong các bức tranh của mình.
Từ liên quan: