Nghĩa của từ flack trong tiếng Việt
flack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flack
US /flæk/
UK /flæk/
Danh từ
1.
lời chỉ trích, sự công kích
excessive or abusive criticism
Ví dụ:
•
The politician received a lot of flack for his controversial statements.
Chính trị gia đã nhận được rất nhiều lời chỉ trích vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
•
Despite the flack from the media, the company stood by its decision.
Bất chấp sự chỉ trích từ giới truyền thông, công ty vẫn giữ vững quyết định của mình.
2.
nhân viên quan hệ công chúng, người làm công tác tuyên truyền
a public relations officer
Ví dụ:
•
She works as a flack for a major celebrity.
Cô ấy làm nhân viên quan hệ công chúng cho một người nổi tiếng lớn.
•
The company hired a new flack to improve its public image.
Công ty đã thuê một nhân viên quan hệ công chúng mới để cải thiện hình ảnh trước công chúng.