Nghĩa của từ fla trong tiếng Việt
fla trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fla
US /flɑː/
UK /flɑː/
Danh từ
lỗi, khiếm khuyết
a flaw or defect (informal)
Ví dụ:
•
The new software has a few flaws that need to be fixed.
Phần mềm mới có một vài lỗi cần được sửa chữa.
•
Despite its minor flaws, the painting was still beautiful.
Mặc dù có những lỗi nhỏ, bức tranh vẫn rất đẹp.