Nghĩa của từ fitter trong tiếng Việt
fitter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fitter
US /ˈfɪt̬.ɚ/
UK /ˈfɪt.ər/
Danh từ
thợ lắp ráp, thợ sửa chữa
a person who installs or repairs machinery or other equipment
Ví dụ:
•
The pipe fitter quickly fixed the leak.
Người thợ lắp ống đã nhanh chóng sửa chữa chỗ rò rỉ.
•
He works as a mechanical fitter in a factory.
Anh ấy làm thợ lắp ráp cơ khí trong một nhà máy.
Tính từ
khỏe mạnh hơn, phù hợp hơn
in better physical health; more able to perform physical activities
Ví dụ:
•
After weeks of training, she felt much fitter.
Sau nhiều tuần tập luyện, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều.
•
He's trying to get fitter for the marathon.
Anh ấy đang cố gắng trở nên khỏe mạnh hơn cho cuộc thi marathon.