Nghĩa của từ firestorm trong tiếng Việt
firestorm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
firestorm
US /ˈfaɪr.stɔːrm/
UK /ˈfaɪə.stɔːm/
Danh từ
1.
bão lửa, cơn bão cháy
a conflagration in which a fire creates and sustains its own wind system
Ví dụ:
•
The forest fire quickly escalated into a massive firestorm.
Đám cháy rừng nhanh chóng leo thang thành một cơn bão lửa khổng lồ.
•
The city was engulfed in a devastating firestorm after the bombing.
Thành phố bị nhấn chìm trong một cơn bão lửa tàn khốc sau vụ đánh bom.
2.
cơn bão, làn sóng chỉ trích
a sudden and intense outburst of strong public reaction or criticism
Ví dụ:
•
The politician faced a massive firestorm of criticism after his controversial remarks.
Chính trị gia phải đối mặt với một cơn bão chỉ trích dữ dội sau những phát biểu gây tranh cãi của mình.
•
The company's new policy caused a social media firestorm.
Chính sách mới của công ty đã gây ra một cơn bão trên mạng xã hội.