Nghĩa của từ filmy trong tiếng Việt

filmy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

filmy

US /ˈfɪl.mi/
UK /ˈfɪl.mi/

Tính từ

1.

mỏng, trong suốt

thin and transparent, like a film

Ví dụ:
The old window had a filmy layer of dust.
Cửa sổ cũ có một lớp bụi mỏng.
Her dress was made of a light, filmy fabric.
Chiếc váy của cô ấy được làm từ loại vải nhẹ và mỏng manh.
2.

điện ảnh, mơ hồ

resembling or characteristic of a film or movie

Ví dụ:
The scene had a dreamlike, almost filmy quality.
Cảnh quay có chất lượng như mơ, gần như điện ảnh.
Her memories of the event were vague and filmy.
Ký ức của cô ấy về sự kiện đó rất mơ hồ và không rõ ràng.