Nghĩa của từ fibromyalgia trong tiếng Việt

fibromyalgia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fibromyalgia

US /ˌfaɪ.broʊ.maɪˈæl.dʒə/
UK /ˌfaɪ.brəʊ.maɪˈæl.dʒi.ə/
"fibromyalgia" picture

Danh từ

hội chứng đau cơ xơ hóa

a chronic disorder characterized by widespread musculoskeletal pain, fatigue, and tenderness in localized areas.

Ví dụ:
She has been diagnosed with fibromyalgia and is learning to manage her symptoms.
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc hội chứng đau cơ xơ hóa và đang học cách kiểm soát các triệu chứng của mình.
Research continues to explore the causes and treatments for fibromyalgia.
Nghiên cứu tiếp tục khám phá nguyên nhân và phương pháp điều trị hội chứng đau cơ xơ hóa.