Nghĩa của từ fiat trong tiếng Việt
fiat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fiat
US /ˈfiː.ɑːt/
UK /ˈfiː.æt/
Danh từ
sự đồng ý, tán thành
a formal authorization or proposition; a decree.
Ví dụ:
•
adopting a legislative review program, rather than trying to regulate by fiat