Nghĩa của từ fiasco trong tiếng Việt
fiasco trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fiasco
US /fiˈæs.koʊ/
UK /fiˈæs.kəʊ/
Danh từ
thất bại hoàn toàn, sự phá sản
a complete failure, especially a humiliating one
Ví dụ:
•
The party was a complete fiasco.
Bữa tiệc là một thất bại hoàn toàn.
•
The project turned into a financial fiasco.
Dự án đã biến thành một thất bại tài chính.