Nghĩa của từ fewer trong tiếng Việt
fewer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fewer
US /ˈfjuː.ər/
UK /ˈfjuː.ər/
Từ hạn định
ít hơn
a smaller number of; not as many
Ví dụ:
•
There are fewer students in class today.
Hôm nay có ít học sinh hơn trong lớp.
•
I have fewer books than I used to.
Tôi có ít sách hơn trước đây.
Đại từ
ít hơn
a smaller number of people or things
Ví dụ:
•
Some people left, so there were fewer to share the cake.
Một số người đã rời đi, nên có ít người hơn để chia bánh.
•
If you want fewer problems, you need to plan better.
Nếu bạn muốn có ít vấn đề hơn, bạn cần lập kế hoạch tốt hơn.
Từ liên quan: