Nghĩa của từ fetlock trong tiếng Việt

fetlock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fetlock

US /ˈfet.lɑːk/
UK /ˈfet.lɒk/
"fetlock" picture

Danh từ

khớp cổ chân (ngựa), khớp cổ chân

the joint of a horse's or other quadruped's leg between the cannon bone and the pastern.

Ví dụ:
The veterinarian examined the horse's fetlock for signs of injury.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra khớp cổ chân của ngựa để tìm dấu hiệu chấn thương.
The horse's long mane almost touched its fetlocks.
Bờm dài của ngựa gần như chạm vào khớp cổ chân của nó.
Từ đồng nghĩa: