Nghĩa của từ fete trong tiếng Việt
fete trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fete
US /feɪt/
UK /feɪt/
Danh từ
lễ hội, buổi tiệc
a public festival or celebration, typically held outdoors and often for a charitable purpose
Ví dụ:
•
The village held an annual summer fete to raise money for the church.
Ngôi làng tổ chức một lễ hội mùa hè hàng năm để gây quỹ cho nhà thờ.
•
The school fete featured games, food stalls, and a raffle.
Lễ hội của trường có các trò chơi, quầy thức ăn và xổ số.
Động từ
tổ chức lễ đón, ca ngợi
to honor or entertain (someone) lavishly
Ví dụ:
•
The town decided to fete the returning war heroes with a grand parade.
Thị trấn quyết định tổ chức lễ đón các anh hùng chiến tranh trở về bằng một cuộc diễu hành lớn.
•
She was feted by critics for her groundbreaking performance.
Cô ấy được các nhà phê bình ca ngợi vì màn trình diễn đột phá của mình.