Nghĩa của từ feigned trong tiếng Việt

feigned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feigned

US /feɪnd/
UK /feɪnd/

Tính từ

giả vờ, giả tạo, không chân thành

simulated or pretended; insincere

Ví dụ:
He made a feigned attempt to look surprised.
Anh ta đã cố gắng giả vờ ngạc nhiên.
Her laughter was feigned, hiding her true sadness.
Tiếng cười của cô ấy là giả tạo, che giấu nỗi buồn thật sự.
Từ liên quan: