Nghĩa của từ fdi trong tiếng Việt
fdi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fdi
US /ˌef.diːˈaɪ/
UK /ˌef.diːˈaɪ/
Từ viết tắt
Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Foreign Direct Investment: investment made by a company or individual in one country in business interests in another country
Ví dụ:
•
The government is actively seeking to attract more FDI.
Chính phủ đang tích cực tìm cách thu hút thêm FDI.
•
Increased FDI can lead to economic growth and job creation.
Tăng FDI có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.