Nghĩa của từ farcical trong tiếng Việt
farcical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
farcical
US /ˈfɑːr.sɪ.kəl/
UK /ˈfɑː.sɪ.kəl/
Tính từ
khôi hài, vô lý, buồn cười
resembling a farce; absurd; ridiculous
Ví dụ:
•
The whole situation was so farcical that we couldn't help but laugh.
Toàn bộ tình huống thật khôi hài đến nỗi chúng tôi không thể nhịn cười.
•
The trial turned into a farcical display of legal incompetence.
Phiên tòa biến thành một màn trình diễn khôi hài về sự kém cỏi về pháp lý.