Nghĩa của từ fao trong tiếng Việt

fao trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fao

US /faʊ/
UK /faʊ/

Từ viết tắt

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc

Food and Agriculture Organization of the United Nations

Ví dụ:
The FAO works to achieve food security for all.
FAO hoạt động để đạt được an ninh lương thực cho tất cả mọi người.
A new report from the FAO highlights global food waste.
Một báo cáo mới từ FAO nêu bật vấn đề lãng phí thực phẩm toàn cầu.