Nghĩa của từ fanlight trong tiếng Việt
fanlight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fanlight
US /ˈfæn.laɪt/
UK /ˈfæn.laɪt/
Danh từ
ô cửa hình quạt, cửa sổ trên cửa
a window, often semicircular or semi-elliptical, placed above a door or another window
Ví dụ:
•
The old house had a beautiful wooden door with a decorative fanlight above it.
Ngôi nhà cũ có một cánh cửa gỗ đẹp với một ô cửa hình quạt trang trí phía trên.
•
She looked up at the intricate design of the fanlight.
Cô ấy nhìn lên thiết kế phức tạp của ô cửa hình quạt.
Từ đồng nghĩa: