Nghĩa của từ fanboy trong tiếng Việt
fanboy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fanboy
US /ˈfæn.bɔɪ/
UK /ˈfæn.bɔɪ/
Danh từ
fanboy, người hâm mộ cuồng nhiệt
a male fan, especially one who is obsessive about comics, science fiction, video games, or particular musical artists or groups
Ví dụ:
•
He's such a fanboy for that superhero movie franchise.
Anh ấy là một fanboy cuồng nhiệt của loạt phim siêu anh hùng đó.
•
The comments section was full of fanboys defending their favorite console.
Phần bình luận đầy rẫy những fanboy bảo vệ máy chơi game yêu thích của họ.