Nghĩa của từ famed trong tiếng Việt
famed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
famed
US /feɪmd/
UK /feɪmd/
Tính từ
nổi tiếng, lừng danh
known by many people, especially because of great achievements or qualities; celebrated
Ví dụ:
•
The city is famed for its ancient ruins.
Thành phố này nổi tiếng với những tàn tích cổ xưa.
•
He is a famed artist whose works are displayed in galleries worldwide.
Ông là một nghệ sĩ nổi tiếng với các tác phẩm được trưng bày trong các phòng trưng bày trên toàn thế giới.
Từ liên quan: