Nghĩa của từ extrinsic trong tiếng Việt

extrinsic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extrinsic

US /ekˈstrɪn.zɪk/
UK /ekˈstrɪn.zɪk/

Tính từ

bên ngoài, không thiết yếu

not part of the essential nature of someone or something; coming or operating from outside

Ví dụ:
The job offers many extrinsic rewards, such as a good salary and benefits.
Công việc này mang lại nhiều phần thưởng bên ngoài, như lương tốt và phúc lợi.
Extrinsic factors like weather can affect crop yields.
Các yếu tố bên ngoài như thời tiết có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.