Nghĩa của từ extrication trong tiếng Việt
extrication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extrication
US /ˌek.strəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌek.strɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
giải thoát, cứu thoát
the action of freeing someone or something from a constraint or difficulty
Ví dụ:
•
The firefighters performed a difficult extrication to rescue the trapped driver.
Lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải thoát khó khăn để giải cứu người lái xe bị mắc kẹt.
•
The lawyer worked tirelessly on the extrication of his client from the legal entanglement.
Luật sư đã làm việc không mệt mỏi để giải thoát thân chủ của mình khỏi những rắc rối pháp lý.
Từ liên quan: