Nghĩa của từ expediency trong tiếng Việt

expediency trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

expediency

US /ɪkˈspiː.di.ən.si/
UK /ɪkˈspiː.di.ən.si/

Danh từ

sự tiện lợi, tính thực dụng, sự cơ hội

the quality of being convenient and practical despite possibly being improper or immoral; convenience

Ví dụ:
The government chose a policy of expediency over ethical considerations.
Chính phủ đã chọn chính sách tiện lợi hơn là các cân nhắc đạo đức.
He acted out of pure expediency, not conviction.
Anh ta hành động vì sự tiện lợi thuần túy, không phải vì niềm tin.
Từ liên quan: