Nghĩa của từ existential trong tiếng Việt
existential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
existential
US /ˌeɡ.zɪˈsten.ʃəl/
UK /ˌeɡ.zɪˈsten.ʃəl/
Tính từ
hiện sinh
relating to existence
Ví dụ:
•
The philosopher pondered the great existential questions of life and death.
Nhà triết học suy ngẫm về những câu hỏi hiện sinh lớn của sự sống và cái chết.
•
He was going through an existential crisis, questioning the meaning of his life.
Anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh, đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời mình.
Từ liên quan: