Nghĩa của từ exemplar trong tiếng Việt

exemplar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exemplar

US /ɪɡˈzem.plɑːr/
UK /ɪɡˈzem.plɑːr/

Danh từ

1.

tấm gương, mẫu mực

a person or thing serving as a typical example or appropriate model

Ví dụ:
His dedication to his work is an exemplar for all of us.
Sự cống hiến của anh ấy cho công việc là một tấm gương cho tất cả chúng ta.
The company's commitment to sustainability makes it an exemplar in the industry.
Cam kết của công ty đối với sự bền vững khiến nó trở thành một tấm gương trong ngành.
2.

bản gốc, bản mẫu

an original or master copy of a book, document, or work of art

Ví dụ:
The museum acquired a rare exemplar of an early printed book.
Bảo tàng đã mua được một bản gốc quý hiếm của một cuốn sách in sớm.
Each student received an exemplar of the essay to guide their writing.
Mỗi học sinh nhận được một bản mẫu của bài luận để hướng dẫn cách viết.