Nghĩa của từ excrescence trong tiếng Việt
excrescence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
excrescence
US /ɪkˈskrɛs.əns/
UK /ɪkˈskrɛs.əns/
Danh từ
1.
khối u, sự phát triển bất thường, mụn cóc
a distinct outgrowth on a human or animal body or on a plant, especially one that is the result of disease or abnormality
Ví dụ:
•
The doctor examined the strange excrescence on his skin.
Bác sĩ đã kiểm tra khối u lạ trên da anh ấy.
•
The tree had a large, gnarled excrescence on its trunk.
Cây có một khối u lớn, sần sùi trên thân.
2.
phần thừa, điểm thừa
an unattractive or superfluous addition or feature
Ví dụ:
•
The new building was an ugly excrescence on the city's skyline.
Tòa nhà mới là một phần thừa xấu xí trên đường chân trời của thành phố.
•
His long speech was an unnecessary excrescence to the meeting.
Bài phát biểu dài của anh ấy là một phần thừa không cần thiết cho cuộc họp.