Nghĩa của từ excitedly trong tiếng Việt

excitedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

excitedly

US /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd.li/
UK /ɪkˈsaɪ.tɪd.li/
"excitedly" picture

Trạng từ

phấn khích, hào hứng

in a way that shows you are very enthusiastic and eager

Ví dụ:
The children ran excitedly toward the ice cream truck.
Lũ trẻ phấn khích chạy về phía xe kem.
She spoke excitedly about her upcoming trip to Japan.
Cô ấy nói chuyện một cách hào hứng về chuyến đi Nhật Bản sắp tới.