Nghĩa của từ exceeding trong tiếng Việt

exceeding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exceeding

US /ɪkˈsiːdɪŋ/
UK /ɪkˈsiːdɪŋ/

Tính từ

vô cùng, quá mức, rất lớn

very great; extreme

Ví dụ:
The news caused exceeding joy among the people.
Tin tức đã gây ra niềm vui vô cùng trong dân chúng.
He showed exceeding patience with the difficult client.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn vô cùng với khách hàng khó tính.

Trạng từ

vô cùng, cực kỳ, rất

to a very great degree; extremely

Ví dụ:
The task was exceedingly difficult.
Nhiệm vụ đó vô cùng khó khăn.
She was exceedingly pleased with the results.
Cô ấy vô cùng hài lòng với kết quả.