Nghĩa của từ evocative trong tiếng Việt
evocative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
evocative
US /ɪˈvɑː.kə.t̬ɪv/
UK /ɪˈvɒk.ə.tɪv/
Tính từ
gợi nhớ, gợi cảm
bringing strong images, memories, or feelings to mind
Ví dụ:
•
The old photographs were very evocative of my childhood.
Những bức ảnh cũ rất gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.
•
Her new novel is full of evocative descriptions of the countryside.
Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy đầy những mô tả gợi cảm về vùng nông thôn.