Nghĩa của từ eulogy trong tiếng Việt

eulogy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eulogy

US /ˈjuː.lə.dʒi/
UK /ˈjuː.lə.dʒi/

Danh từ

điếu văn, bài tán dương

a speech or piece of writing that praises someone or something highly, typically someone who has just died

Ví dụ:
The minister delivered a moving eulogy at the funeral.
Vị mục sư đã đọc một bài điếu văn cảm động tại tang lễ.
His friends offered a heartfelt eulogy, remembering his kindness and humor.
Bạn bè của anh ấy đã đọc một bài điếu văn chân thành, tưởng nhớ lòng tốt và sự hài hước của anh ấy.
Từ liên quan: