Nghĩa của từ errata trong tiếng Việt
errata trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
errata
US /erˈɑː.t̬ə/
UK /erˈɑː.tə/
lỗi lầm
plural of erratum formal :
Ví dụ:
•
a list of errata