Nghĩa của từ epicure trong tiếng Việt
epicure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
epicure
US /ˈep.ə.kjʊr/
UK /ˈep.ɪ.kjʊər/
Danh từ
người sành ăn, tín đồ ẩm thực
a person who cultivates a refined taste, especially in food and wine
Ví dụ:
•
He considers himself an epicure, always seeking out the finest dining experiences.
Anh ấy tự coi mình là một người sành ăn, luôn tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực tinh tế nhất.
•
The restaurant caters to epicures with its exquisite menu and wine list.
Nhà hàng phục vụ các tín đồ ẩm thực với thực đơn và danh sách rượu vang tinh tế.