Nghĩa của từ envoy trong tiếng Việt
envoy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
envoy
US /ˈen.vɔɪ/
UK /ˈen.vɔɪ/
Danh từ
đặc phái viên, sứ giả
a messenger or representative, especially one on a diplomatic mission
Ví dụ:
•
The special envoy was sent to negotiate a peace treaty.
Đặc phái viên được cử đi đàm phán một hiệp ước hòa bình.
•
She served as a cultural envoy, promoting understanding between nations.
Cô ấy phục vụ như một đặc phái viên văn hóa, thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.