Nghĩa của từ enumerating trong tiếng Việt

enumerating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enumerating

Động từ

liệt kê

to name things separately, one by one:

Ví dụ:
He enumerated the benefits of the insurance scheme.