Nghĩa của từ enthronement trong tiếng Việt
enthronement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enthronement
US /ɪnˈθroʊn.mənt/
UK /ɪnˈθrəʊn.mənt/
Danh từ
đăng quang, nhậm chức
the ceremony of installing a monarch or bishop on a throne, symbolizing the formal beginning of their reign or office
Ví dụ:
•
The king's enthronement was a grand and solemn affair.
Lễ đăng quang của nhà vua là một sự kiện trọng đại và trang nghiêm.
•
The bishop's enthronement marked a new era for the diocese.
Lễ nhậm chức của giám mục đánh dấu một kỷ nguyên mới cho giáo phận.
Từ liên quan: